antiprotozoal drug

antiprotozoal drug

A doctor prescribes an antiprotozoal drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc chống động vật nguyên sinh: "antiprotozoal drug" một loại thuốc dùng để điều trị các bệnh do động vật nguyên sinh (protozoa) gây ra, chẳng hạn như sốt rét, bệnh ngủ, hoặc bệnh lỵ amip.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống động vật nguyên sinh để điều trị bệnh sốt rét cho bệnh nhân.)
  • (Nhiều loại thuốc chống động vật nguyên sinh hiệu quả chống lại ký sinh trùng gây tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an antiprotozoal drug": đang dùng một loại thuốc chống động vật nguyên sinh.
    • She has been on an antiprotozoal drug for two weeks to fight the infection. ( ấy đã dùng thuốc chống động vật nguyên sinh được hai tuần để chống lại nhiễm trùng.)
  • "to develop resistance to an antiprotozoal drug": phát triển khả năng kháng thuốc chống động vật nguyên sinh.
    • The protozoa developed resistance to the antiprotozoal drug, making treatment difficult. (Động vật nguyên sinh đã phát triển khả năng kháng thuốc chống động vật nguyên sinh, khiến việc điều trị trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiprotozoal (tính từ): tác dụng chống động vật nguyên sinh.
    • This antiprotozoal compound is very potent. (Hợp chất chống động vật nguyên sinh này rất mạnh.)
  • Antiprotozoal agent (danh từ): tác nhân chống động vật nguyên sinh (thường dùng thay thế cho "antiprotozoal drug").
Từ đồng nghĩa
  • Antiparasitic drug: thuốc chống ký sinh trùng (bao gồm cả động vật nguyên sinh giun sán).
  • Antimalarial drug: thuốc chống sốt rét (một loại thuốc chống động vật nguyên sinh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with an antiprotozoal drug: điều trị bằng thuốc chống động vật nguyên sinh.
    • The infection was treated with an antiprotozoal drug. (Nhiễm trùng đã được điều trị bằng thuốc chống động vật nguyên sinh.)
  • Prescribe an antiprotozoal drug: đơn thuốc chống động vật nguyên sinh.
    • The physician prescribed an antiprotozoal drug after the lab results. (Bác sĩ đã đơn thuốc chống động vật nguyên sinh sau khi kết quả xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa:
- "A frontline antiprotozoal drug": thuốc chống động vật nguyên sinh hàng đầu.
- Chloroquine was once a frontline antiprotozoal drug for malaria. (Chloroquine từng thuốc chống động vật nguyên sinh hàng đầu cho bệnh sốt rét.)